government agent

government agent

A government agent reviews documents at a secure desk.

Định nghĩa

Danh từ: Đại diện hoặc viên chức của một chính phủ hoặc bộ phận hành chính của chính phủ.

dụ sử dụng
  • (Một đại diện chính phủ đã được cử đến để đàm phán hiệp ước.)
  • (Cuộc điều tra được dẫn dắt bởi một viên chức chính phủ cấp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Government agent thường được dùng để chỉ người hoạt động trong các cơ quan tình báo, an ninh, hoặc ngoại giao, nhưng cũng có thể chỉ nhân viên hành chính thông thường.
  • Trong ngữ cảnh pháp , thuật ngữ này có thể nhấn mạnh vai trò đại diện chính thức của chính phủ trong các giao dịch hoặc thủ tục.
Biến thể từ gần giống
  • Government official (n): viên chức chính phủ (thường chỉ người giữ chức vụ cao hơn).
  • Government representative (n): người đại diện chính phủ (nhấn mạnh vai trò đại diện).
Từ đồng nghĩa
  • State agent: đại diện nhà nước.
  • Federal agent: đại diện liên bang (thường dùng trong bối cảnh Mỹ).
  • Public servant: công chức ( phạm vi rộng hơn, bao gồm cả nhân viên hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "government agent". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Act as a government agent: hành động như một đại diện chính phủ. - He was appointed to act as a government agent in the region. (Anh ta được bổ nhiệm để hành động như một đại diện chính phủ trong khu vực.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "government agent". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - A wolf in sheep's clothing: sói đội lốt cừu (dùng để chỉ một government agent hoạt động bí mật, không phải lúc nào cũng đáng tin cậy).